scallion pancake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh xèo không men thơm ngon của Trung Quốc được gấp với dầu và hành lá xanhdanh từA Chinese savory, unleavened pancake folded with oil and green scallions.
- Bộ đồ ngủ hàn quốcdanh từKorean pajeon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scallion pancakeDạng gốc (base form)
- scallion pancakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Trung蔥油餅