Dịch

scallion pancake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh xèo không men thơm ngon của Trung Quốc được gấp với dầu và hành lá xanhdanh từA Chinese savory, unleavened pancake folded with oil and green scallions.
  2. Bộ đồ ngủ hàn quốcdanh từKorean pajeon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scallion pancakeDạng gốc (base form)
  2. scallion pancakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung蔥油餅

AI