scagliola
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đá giả (bằng thạch cao pha với các màu và cồn dán)danh từkhông đếm được (uncountable)Plasterwork imitating marble, granite, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scagliolaDạng gốc (base form)
- scagliolasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýscagliola
Ví dụ
- ‘ — ,’ , , , , , , .