Dịch

scagliola

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đá giả (bằng thạch cao pha với các màu và cồn dán)danh từkhông đếm được (uncountable)Plasterwork imitating marble, granite, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scagliolaDạng gốc (base form)
  2. scagliolasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýscagliola

Ví dụ

  • ‘ — ,’ , , , , , , .

AI