Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saxicole
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với saxicolous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of saxicolous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
saxicolous
AI
1
Đồng nghĩa với saxicolous
1
Đồng nghĩa với saxicolous
1
Đồng nghĩa với saxicolous