Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saxicavous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoét đá, đục đá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Boring or hollowing out rocks.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
saxum
“rock”
AI
1
Khoét đá
1
Khoét đá
1
Khoét đá