Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
savager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tàn phá một cái gì đó
danh từ
One who savages something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
savager
Dạng gốc
(base form)
savager
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
savagers
of
the
innocent
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
savager
savager
y
Sự man rợ, tính dã man, sự tàn bạo
danh từ
C1
savager
ous
Độc ác; hung dữ
tính từ
AI
1
Người tàn phá một cái gì đó
1
Người tàn phá một cái gì đó
1
Người tàn phá một cái gì đó