Dịch

savager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tàn phá một cái gì đódanh từOne who savages something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. savagerDạng gốc (base form)
  2. savagersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

AI