Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saunterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi thơ thẩn
danh từ
One who saunters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saunterer
Dạng gốc
(base form)
saunterer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
saunterer
saunter
Đi thơ thẩn, đi nhàn tản
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
saunter
+
-er
AI
1
Người đi thơ thẩn
1
Người đi thơ thẩn
1
Người đi thơ thẩn