Dịch

saturity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái no; sự đầy đủ, sự sung túcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being satiated; fullness, repletion.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsaturitas

AI