Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satorious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc về người gieo hạt hoặc người gieo hạt
tính từ
Belonging to sowing or sowers.
AI
1
Thuộc về người gieo hạt hoặc người gieo hạt
1
Thuộc về người gieo hạt hoặc người gieo hạt
1
Thuộc về người gieo hạt hoặc người gieo hạt