Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satellitesimal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vệ tinh rất nhỏ (tự nhiên)
danh từ
A very small (natural) satellite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satellitesimal
Dạng gốc
(base form)
satellitesimal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
satellite
+
planetesimal
AI
1
Vệ tinh rất nhỏ (tự nhiên)
1
Vệ tinh rất nhỏ (tự nhiên)
1
Vệ tinh rất nhỏ (tự nhiên)