satellite-framing
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng vệ tinh để chỉ ra đường chuyển động, sự thay đổi trạng thái hoặc khía cạnh ngữ pháp. Ví dụ: việc sử dụng "over" trong "trip over"danh từThe use of a satellite to indicate a path of motion, a change of state, or grammatical aspect. For example, the use of "over" in "trip over".
- Sử dụng khung hình vệ tinhtính từMaking use of satellite-framing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa