sashiko
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức khâu gia cố trang trí (hoặc thêu chức năng) của Nhật Bản, theo truyền thống được sử dụng để gia cố hoặc sửa chữa quần áodanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese form of decorative reinforcement stitching (or functional embroidery), traditionally used to reinforce or repair garments.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật刺し子“little stabs”