Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sartorialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan tâm đến các vấn đề hoặc liên quan đến việc may quần áo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An interest in matters of or relating to the tailoring of clothing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sartorial
sartorialist
Nguồn gốc
(etymology)
sartorial
+
-ism
AI
1
Quan tâm đến các vấn đề hoặc liên quan đến việc may quần áo
1
Quan tâm đến các vấn đề hoặc liên quan đến việc may quần áo
1
Quan tâm đến các vấn đề hoặc liên quan đến việc may quần áo