Dịch

sartorialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan tâm đến các vấn đề hoặc liên quan đến việc may quần áodanh từkhông đếm được (uncountable)An interest in matters of or relating to the tailoring of clothing.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI