sarmentum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thân bồ; cành leodanh từSynonym of sarment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sarmentumDạng gốc (base form)
- sarmenta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsarmentum
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)