sarissophoros
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị kỵ binh hạng nhẹ ở Hy Lạp cổ đại cầm một ngọn giáo dài để tấn công và được trang bị một số mũi lao để quấy rối kẻ thùdanh từA light cavalry unit in Ancient Greece that held a long spear for charging and was equipped with several javelins for harassing the enemy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sarissophorosDạng gốc (base form)
- sarissophoroi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσαρισσοφόροςsarissophóros“sarissa-bearer”