Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sarge
danh từ
One who sarges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarger
Dạng gốc
(base form)
sarger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người sarge
1
Người sarge
1
Người sarge