Dịch

sare

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Khô héo, héo úatính từdry, withered
  2. Mềm, thốitính từtender, rotten
  3. U sầu, tồi tệ, nghiêm trọngtính từmelancholy, bad, severe.
  4. Nhiều, rất nhiềutrạng từmuch, very much, greatly.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisare
  2. từ tiếng Anh cổsār“sore”
trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisare
  2. từ tiếng Anh cổsāre“sorely”

AI