sare
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Khô héo, héo úatính từdry, withered
- Mềm, thốitính từtender, rotten
- U sầu, tồi tệ, nghiêm trọngtính từmelancholy, bad, severe.
- Nhiều, rất nhiềutrạng từmuch, very much, greatly.
Họ từ (word family)
cùng gốc sareNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạisare
- từ tiếng Anh cổsār“sore”
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạisare
- từ tiếng Anh cổsāre“sorely”