Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sardai
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thandai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of thandai (“Indian drink”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thandai
AI
1
Đồng nghĩa với thandai
1
Đồng nghĩa với thandai
1
Đồng nghĩa với thandai