Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sarcology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to sarcology.
Nguồn gốc
(etymology)
sarcology
+
-ical
AI
1
Thuộc sarcology
1
Thuộc sarcology
1
Thuộc sarcology