Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem sapr-
tiền tố
putrid, rotten matter
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
σαπρός
saprós
“putrid”
AI
1
Xem sapr-
1
Xem sapr-
1
Xem sapr-