Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sappiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đầy nhựa, sự đầy nhựa sống
danh từ
The property of being sappy.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
sapines
AI
1
Sự đầy nhựa
1
Sự đầy nhựa
1
Sự đầy nhựa