Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saponifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất xà phòng hóa
danh từ
Any reagent used for saponification.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saponifier
Dạng gốc
(base form)
saponifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
saponify
+
-er
AI
1
Chất xà phòng hóa
1
Chất xà phòng hóa
1
Chất xà phòng hóa