santur
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đàn dulcimer được chơi trong âm nhạc Ba Tưdanh từA type of hammered dulcimer played in Persian music
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- santurDạng gốc (base form)
- santursSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnسَنْتُورsantūr
- từ tiếng Hy Lạp cổψαλτήριονpsaltḗrion“psaltery”