Dịch

santur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đàn dulcimer được chơi trong âm nhạc Ba Tưdanh từA type of hammered dulcimer played in Persian music

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santurDạng gốc (base form)
  2. santursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnسَنْتُورsantūr
  2. từ tiếng Hy Lạp cổψαλτήριονpsaltḗrion“psaltery”

AI