Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sansuke
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nam nhân viên nhà tắm hỗ trợ người tắm
danh từ
A male bathhouse worker who assisted the bathers.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
三助
AI
1
Nam nhân viên nhà tắm hỗ trợ người tắm
1
Nam nhân viên nhà tắm hỗ trợ người tắm
1
Nam nhân viên nhà tắm hỗ trợ người tắm