sannyasi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà tu hành khất thực (Ân-độ)danh từA man in the stage of sannyasa; a wandering ascetic, a religious mendicant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sannyasiDạng gốc (base form)
- sannyasisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiसंन्यासीsannyāsī
- từ tiếng Phạnसंन्यासिन्saṃnyāsin
Họ từ (word family)
cùng gốc sannyasiVí dụ
- , – .