Dịch

sandwich bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baggiedanh từSynonym of baggie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sandwich bagDạng gốc (base form)
  2. sandwich bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI