Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lươn cát
danh từ
sand eel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sandling
Dạng gốc
(base form)
sandling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
sandeling
AI
1
Lươn cát
1
Lươn cát
1
Lươn cát