Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand-natter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rắn lục cát hay rắn lục sừng, Vipera ammodytes
danh từ
The sand viper or horned viper, Vipera ammodytes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand-natter
Dạng gốc
(base form)
sand-natter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rắn lục cát hay rắn lục sừng
1
Rắn lục cát hay rắn lục sừng
1
Rắn lục cát hay rắn lục sừng