sand thrower
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ để ném cát lên các bề mặt mới được sơn hoặc có kích thước mớidanh từA tool for throwing sand on newly sized or painted surfaces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sand throwerDạng gốc (base form)
- sand throwersSố nhiều (plural)