Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand daphne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây bụi từ New Zealand, Pimelea villosa
danh từ
A shrub from New Zealand, Pimelea villosa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand daphne
Dạng gốc
(base form)
sand daphne
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây bụi từ New Zealand
1
Loại cây bụi từ New Zealand
1
Loại cây bụi từ New Zealand