Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand badger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lửng châu Á (Meles leucurus)
danh từ
Asian badger (Meles leucurus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand badger
Dạng gốc
(base form)
sand badger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lửng châu Á (Meles leucurus)
1
Lửng châu Á (Meles leucurus)
1
Lửng châu Á (Meles leucurus)