Dịch

sanctifying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thánh hóadanh từsanctification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanctifyingDạng gốc (base form)
  2. sanctifyingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,

Họ từ (word family)

cùng gốc sanctifying

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI