sanctifying
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thánh hóadanh từsanctification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanctifyingDạng gốc (base form)
- sanctifyingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc sanctifyingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha