samiti
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiệp hội chính trị địa phươngdanh từA local political association
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- samitiDạng gốc (base form)
- samitisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiसमितिsamiti
Ví dụ
- Pehowa Bhushan Bharti .