Dịch

samiti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệp hội chính trị địa phươngdanh từA local political association

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. samitiDạng gốc (base form)
  2. samitisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiसमितिsamiti

Ví dụ

  • Pehowa Bhushan Bharti .

AI