Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
samgyetang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sâm kê thang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Korean soup consisting of a young chicken filled with rice, garlic and jujube and spiced with ginseng.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
삼계탕(蔘鷄湯)
samgyetang
AI
1
Sâm kê thang
1
Sâm kê thang
1
Sâm kê thang