Dịch

salvatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến sự cứu rỗitính từOf, or related to salvation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Bal'aml , , .
  • […] , , .

AI