Dịch

salvarsan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất asen hữu cơ arsphenamine, trước đây được sử dụng trong điều trị bệnh giang mai và là loại kháng sinh hiệu quả đầu tiên được phát triển để chống lại bất kỳ bệnh do vi khuẩn nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The organoarsenic compound arsphenamine, formerly used in the treatment of syphilis and the first effective antibiotic developed against any bacterial illness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvarsanDạng gốc (base form)
  2. salvarsansSố nhiều (plural)

AI