salto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cú lộn nhàodanh từA somersault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saltoDạng gốc (base form)
- saltosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salto mortaledanh từ | danh từ | Cú nhảy nguy hiểm và táo bạo với kết cục có thể gây chết người |
Ví dụ
- fullout ( 360- ), .
Họ từ (word family)
cùng gốc saltoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsalto“jump, leap”
- từ tiếng Latinhsaltus“jump, leap”
Cùng gốc (doublet)saltus