Dịch

salto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú lộn nhàodanh từA somersault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saltoDạng gốc (base form)
  2. saltosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salto mortaledanh từCú nhảy nguy hiểm và táo bạo với kết cục có thể gây chết người

Ví dụ

  • fullout ( 360- ), .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsalto“jump, leap”
  2. từ tiếng Latinhsaltus“jump, leap”

Cùng gốc (doublet)saltus

AI