salse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngọn núi lửa bùn, nước trong đó thường được tẩm muốidanh từA mud volcano, the water of which is often impregnated with salts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salseDạng gốc (base form)
- salsesSố nhiều (plural)