Dịch

salmi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ragudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich stew or ragout, especially of game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salmiDạng gốc (base form)
  2. salmisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsalmis
  2. từ tiếng Ýsalame

Ví dụ

  • . " ?" ; " . , ."

AI