salmi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ragudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich stew or ragout, especially of game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salmiDạng gốc (base form)
- salmisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsalmis
- từ tiếng Ýsalame
Ví dụ
- . " ?" ; " . , ."