Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sallenders
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa)
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
An eruption on the hind leg of a horse.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
malanders
mallenders
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
solandres
AI
1
Chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa)
1
Chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa)
1
Chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa)