Dịch

saliva ejector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để hút nước bọt ra khỏi miệng bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật nha khoa bằng phương pháp hútdanh từA device for removing saliva from a patient's mouth during dental operations by means of a suction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saliva ejectorDạng gốc (base form)
  2. saliva ejectorsSố nhiều (plural)

AI