saliva ejector
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị dùng để hút nước bọt ra khỏi miệng bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật nha khoa bằng phương pháp hútdanh từA device for removing saliva from a patient's mouth during dental operations by means of a suction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saliva ejectorDạng gốc (base form)
- saliva ejectorsSố nhiều (plural)