Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salempore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vải phương Đông
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A kind of Oriental cloth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salempore
Dạng gốc
(base form)
salempore
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại vải phương Đông
1
Loại vải phương Đông
1
Loại vải phương Đông