Dịch

salempore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải phương Đôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of Oriental cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salemporeDạng gốc (base form)
  2. salemporesSố nhiều (plural)

AI