Dịch

salema

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá tráp, Sarpa salpadanh từA seabream, Sarpa salpa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salemaDạng gốc (base form)
  2. salemasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasalema

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI