Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salebrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thô; gồ ghề
tính từ
rough; rugged
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
salebrōsus
AI
1
Thô
1
Thô
1
Thô