saleability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể bán đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being saleable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saleabilityDạng gốc (base form)
- saleabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , […]
- […] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa