Dịch

saleability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể bán đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being saleable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saleabilityDạng gốc (base form)
  2. saleabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , […]
  • […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI