sakia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh xe nước, theo truyền thống được kéo bởi một con vật kéo, nhưng bây giờ có động cơ. Nó có đường kính khoảng 2-5 métdanh từA water wheel, traditionally drawn by a draft animal, but now with a motor. It is about 2-5 meters in diameter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sakiaDạng gốc (base form)
- sakiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Laâyoune-Sakia El Hamra | Vùng của Maroc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسَاقِيَةsāqiya
Cùng gốc (doublet)acequia