Dịch

sakia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh xe nước, theo truyền thống được kéo bởi một con vật kéo, nhưng bây giờ có động cơ. Nó có đường kính khoảng 2-5 métdanh từA water wheel, traditionally drawn by a draft animal, but now with a motor. It is about 2-5 meters in diameter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sakiaDạng gốc (base form)
  2. sakiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Laâyoune-Sakia El HamraVùng của Maroc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpسَاقِيَةsāqiya

Cùng gốc (doublet)acequia

AI