Dịch

sailor fuku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng phục học sinh thường được các nữ sinh ở Nhật Bản mặc, dựa trên bộ đồ thủy thủ truyền thống nhưng có váy xếp lidanh từA school uniform commonly worn by girls in Japan, based on the traditional sailor suit but with a pleated skirt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anhsailor

AI