Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saif
A1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiếm Ả Rập
danh từ
A type of Arabian sword.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saif
Dạng gốc
(base form)
saif
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ả Rập
سَيْف
sayf
“sword”
AI
1
Kiếm Ả Rập
1
Kiếm Ả Rập
1
Kiếm Ả Rập