Dịch

sagum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo choàng, được người Gaul, người Đức đầu tiên và binh lính La Mã mặc vào thời cổ đại, được làm bằng một mảnh vải thô hình chữ nhật (thường là màu đỏ) và buộc chặt trên vai phảidanh từA cloak, worn in ancient times by the Gauls, early Germans, and Roman soldiers, made of a rectangular piece of (usually red) coarse cloth and fastened on the right shoulder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sagumDạng gốc (base form)
  2. saga (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. sagumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsagum

AI