Dịch

saguaro stack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cactus stackdanh từSynonym of cactus stack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saguaro stackDạng gốc (base form)
  2. saguaro stacksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI