Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saguaro stack
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cactus stack
danh từ
Synonym of cactus stack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saguaro stack
Dạng gốc
(base form)
saguaro stack
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cactus stack
AI
1
Đồng nghĩa với cactus stack
1
Đồng nghĩa với cactus stack
1
Đồng nghĩa với cactus stack