Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
safing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình (một tàu vũ trụ) chuyển sang chế độ an toàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of (a spacecraft) entering safe mode.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
safing
safing
ol
Chất ức chế lyso-sphingolipid protein kinase C
danh từ
AI
1
Quá trình (một tàu vũ trụ) chuyển sang chế độ an toàn
1
Quá trình (một tàu vũ trụ) chuyển sang chế độ an toàn
1
Quá trình (một tàu vũ trụ) chuyển sang chế độ an toàn